home loan

home loan

A family discusses their home loan with a bank advisor.

Định nghĩa

Danh từ: Khoản vay thế chấp mua nhà (home loan) một loại khoản vay được đảm bảo bằng giá trị vốn chủ sở hữu trong ngôi nhà của người vay. Nói cách khác, đây khoản tiền ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cho bạn vay để mua nhà, chính ngôi nhà đó được dùng làm tài sản thế chấp. Nếu bạn không trả được nợ, ngân hàng quyền tịch thu ngôi nhà.

dụ sử dụng
  • (Họ đã nộp đơn xin khoản vay thế chấp mua nhà để mua căn hộ đầu tiêntrung tâm thành phố.)
  • (Ngân hàng đã phê duyệt khoản vay thế chấp mua nhà của anh ấy với lãi suất cố định trong năm năm đầu.)
  • ( ấy đang trả dần khoản vay thế chấp mua nhà trong 20 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take out a home loan": vay một khoản vay thế chấp mua nhà.
    • They decided to take out a home loan instead of renting. (Họ quyết định vay một khoản vay thế chấp mua nhà thay vì đi thuê.)
  • "to refinance a home loan": tái cấp vốn cho khoản vay thế chấp mua nhà (vay mới để trả nợ với điều kiện tốt hơn).
    • He refinanced his home loan to get a lower interest rate. (Anh ấy đã tái cấp vốn cho khoản vay thế chấp mua nhà để lãi suất thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Home loan officer (danh từ): nhân viên chuyên xử lý các khoản vay thế chấp mua nhà.
    • The home loan officer explained the terms clearly. (Nhân viên xử lý khoản vay thế chấp mua nhà đã giải thích các điều khoản một cách rõ ràng.)
  • Home loan rate (danh từ): lãi suất của khoản vay thế chấp mua nhà.
    • Home loan rates have dropped significantly this year. (Lãi suất khoản vay thế chấp mua nhà đã giảm đáng kể trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Mortgage (danh từ): thế chấp (thường dùng thay thế cho "home loan" trong tiếng Anh).
    • They got a mortgage to buy the house. (Họ đã vay thế chấp để mua ngôi nhà.)
  • Housing loan (danh từ): khoản vay mua nhà (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The bank offers various housing loan options. (Ngân hàng cung cấp nhiều lựa chọn khoản vay mua nhà khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off (động từ): trả hết nợ (khoản vay thế chấp mua nhà).
    • She hopes to pay off her home loan before retirement. ( ấy hy vọng sẽ trả hết khoản vay thế chấp mua nhà trước khi nghỉ hưu.)
  • Take out (động từ): vay (khoản vay thế chấp mua nhà).
    • They took out a home loan to build their dream house. (Họ đã vay một khoản vay thế chấp mua nhà để xây ngôi nhà mơ ước.)
Thành ngữ liên quan
  • To be under water on a home loan: tình trạng khoản nợ vay thế chấp mua nhà lớn hơn giá trị thị trường của ngôi nhà.
    • After the housing market crash, many homeowners were under water on their home loans. (Sau khi thị trường nhà đất sụp đổ, nhiều chủ nhà đã rơi vào tình trạng khoản nợ vay thế chấp mua nhà lớn hơn giá trị ngôi nhà.)